Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox
authorQuế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
Tue, 07 Jan 2020 09:54:12 +0000
changeset 1485 f7a949a6608dbb58af0089df7d43658aa77ba121
parent 1484 320728eaff39059020d8b2e413d1878e0c28b122
child 1486 40e096c69509e2e90bb560b8228ed0f5e7c2bd6f
push id984
push userpontoon@mozilla.com
push dateTue, 07 Jan 2020 09:54:16 +0000
Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox Localization authors: - Quế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
browser/browser/preferences/connection.ftl
devtools/client/inspector.properties
toolkit/toolkit/about/aboutSupport.ftl
--- a/browser/browser/preferences/connection.ftl
+++ b/browser/browser/preferences/connection.ftl
@@ -30,16 +30,21 @@ connection-proxy-http = Proxy HTTP
     .accesskey = x
 connection-proxy-http-port = Cổng
     .accesskey = C
 connection-proxy-http-share =
     .label = Dùng máy chủ proxy này cho mọi giao thức
     .accesskey = x
 connection-proxy-ssl = Proxy SSL
     .accesskey = L
+connection-proxy-http-sharing =
+    .label = Đồng thời sử dụng proxy này cho FTP và HTTPS
+    .accesskey = s
+connection-proxy-https = HTTPS Proxy
+    .accesskey = H
 connection-proxy-ssl-port = Cổng
     .accesskey = :
 connection-proxy-ftp = Proxy FTP
     .accesskey = F
 connection-proxy-ftp-port = Cổng
     .accesskey = n
 connection-proxy-socks = Máy chủ SOCKS
     .accesskey = C
--- a/devtools/client/inspector.properties
+++ b/devtools/client/inspector.properties
@@ -24,19 +24,24 @@ inspector.panelLabel.markupView=Chế độ xem đánh dấu
 # When there are too many nodes to load at once, we will offer to
 # show all the nodes.
 markupView.more.showing=Một số node đã bị ẩn.
 
 # LOCALIZATION NOTE (markupView.more.showAll2): Semi-colon list of plural forms.
 # See: http://developer.mozilla.org/en/docs/Localization_and_Plurals
 markupView.more.showAll2=Hiển thị tất cả #1 node
 
+# LOCALIZATION NOTE (markupView.whitespaceOnly.label)
+# Used in the badge that appears when whitespace-only text nodes are displayed in the
+# inspector.
+
 # LOCALIZATION NOTE (markupView.whitespaceOnly)
 # Used in a tooltip that appears when the user hovers over whitespace-only text nodes in
-# the inspector.
+# the inspector. %S in the content will be replaced by the whitespace characters used in
+# the text node.
 markupView.whitespaceOnly=Node văn bản chỉ khoảng trắng: %S
 
 # LOCALIZATION NOTE (markupView.display.flex.tooltiptext)
 # Used in a tooltip that appears when the user hovers over the display type button in
 # the markup view.
 markupView.display.flex.tooltiptext=Phần tử này hoạt động giống như một phần tử khối và đưa ra nội dung của nó theo mô hình flexbox.
 
 # LOCALIZATION NOTE (markupView.display.inlineFlex.tooltiptext)
@@ -452,16 +457,20 @@ inspector.sidebar.layoutViewTitle2=Bố cục
 # name. Used to promote new/recent panels such as the layout panel.
 inspector.sidebar.newBadge=mới!
 
 # LOCALIZATION NOTE (inspector.sidebar.animationInspectorTitle):
 # This is the title shown in a tab in the side panel of the Inspector panel
 # that corresponds to the tool displaying animations defined in the page.
 inspector.sidebar.animationInspectorTitle=Hoạt hình
 
+# LOCALIZATION NOTE (inspector.sidebar.compatibilityViewTitle):
+# This is the title shown in a tab in the side panel of the Inspector panel
+# that corresponds to the tool displaying web compatibility information about the page.
+
 # LOCALIZATION NOTE (inspector.eyedropper.label): A string displayed as the tooltip of
 # a button in the inspector which toggles the Eyedropper tool
 inspector.eyedropper.label=Lấy một màu từ trang
 
 # LOCALIZATION NOTE (inspector.breadcrumbs.label): A string visible only to a screen reader and
 # is used to label (using aria-label attribute) a container for inspector breadcrumbs
 inspector.breadcrumbs.label=Đánh dấu đường dẫn
 
@@ -502,19 +511,23 @@ inspector.classPanel.noClasses=Không có lớp về phần tử này
 # displayed.
 inspector.noProperties=Không tìm thấy đặc tính CSS.
 
 # LOCALIZATION NOTE (inspector.printSimulation.tooltip):
 # This is the tooltip of the print simulation button in the Rule View toolbar
 # that toggles print simulation.
 inspector.printSimulation.tooltip = Chuyển đổi mô phỏng phương tiện in cho trang
 
+# LOCALIZATION NOTE (inspector.colorSchemeSimulation.tooltip):
+# This is the tooltip of the color scheme simulation button in the Rule View
+# toolbar that toggles color scheme simulation.
+
 # LOCALIZATION NOTE (markupView.scrollableBadge.label): This is the text displayed inside a
 # badge, in the inspector, next to nodes that are scrollable in the page.
-markupView.scrollableBadge.label=cuộn
+markupView.scrollableBadge.label=scroll
 
 # LOCALIZATION NOTE (markupView.scrollableBadge.tooltip): This is the tooltip that is displayed
 # when hovering over badges next to scrollable elements in the inspector.
 markupView.scrollableBadge.tooltip=Phần tử này có nội dung có thể cuộn.
 
 # LOCALIZATION NOTE (rulePreviewTooltip.noAssociatedRule): This is the text displayed inside
 # the RulePreviewTooltip when a rule cannot be found for a CSS property declaration.
 rulePreviewTooltip.noAssociatedRule=Không có quy tắc liên quan
--- a/toolkit/toolkit/about/aboutSupport.ftl
+++ b/toolkit/toolkit/about/aboutSupport.ftl
@@ -131,17 +131,17 @@ media-device-preferred = Ưu tiên
 media-device-format = Định dạng
 media-device-channels = Kênh
 media-device-rate = Tỉ lệ
 media-device-latency = Độ trễ
 media-capabilities-title = Khả năng truyền thông
 # List all the entries of the database.
 media-capabilities-enumerate = Liệt kê cơ sở dữ liệu
 
-
+##
 
 intl-title = Quốc tế hóa & bản địa hóa
 intl-app-title = Cài đặt ứng dụng
 intl-locales-requested = Yêu cầu ngôn ngữ
 intl-locales-available = Ngôn ngữ có sẵn
 intl-locales-supported = Ngôn ngữ ứng dụng
 intl-locales-default = Ngôn ngữ mặc định
 intl-os-title = Hệ điều hành
@@ -156,17 +156,17 @@ intl-regional-prefs = Cài đặt khu vực
 ## and for subscribing to browser-internal events.
 ##
 ## See also https://firefox-source-docs.mozilla.org/remote/
 
 remote-debugging-title = Gỡ lỗi từ xa (Giao thức Chromium)
 remote-debugging-accepting-connections = Đang cho phép kết nối
 remote-debugging-url = URL
 
-
+##
 
 # Variables
 # $days (Integer) - Number of days of crashes to log
 report-crash-for-days = Báo cáo lỗi trong { $days } ngày gần đây
 # Variables
 # $minutes (integer) - Number of minutes since crash
 crashes-time-minutes = { $minutes } phút trước
 # Variables
@@ -236,16 +236,17 @@ bug-link = lỗi { $bugNumber }
 # Variables
 # $failureCode (string) - String that can be searched in the source tree.
 unknown-failure = Danh sách chặn; mã lỗi { $failureCode }
 d3d11layers-crash-guard = Bộ soạn nhạc D3D11
 d3d11video-crash-guard = Bộ giải mã video D3D11
 d3d9video-crash-buard = Bộ giải mã video D3D9
 d3d9video-crash-guard = Bộ giải mã video D3D9
 glcontext-crash-guard = OpenGL
+wmfvpxvideo-crash-guard = Bộ giải mã video WMF VPX
 reset-on-next-restart = Đặt lại vào lần khởi động lại tiếp theo
 gpu-process-kill-button = Buộc dừng quá trình GPU
 gpu-device-reset = Đặt lại thiết bị
 gpu-device-reset-button = Bắt đầu thiết lập lại phần cứng
 uses-tiling = Sử dụng ốp lát
 content-uses-tiling = Sử dụng ốp lát (Nội dung)
 off-main-thread-paint-enabled = Off Main Thread Painting được kích hoạt
 off-main-thread-paint-worker-count = Bộ đếm Off Main Thread Painting Worker