Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox
authorQuế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
Sat, 28 Sep 2019 03:13:03 +0000
changeset 1399 c959a571d5d5c32104cf7d05cd5796a6a8f622b7
parent 1398 5ac57af883567a49d0045580dda84aff51e07000
child 1400 21c4fea3ac95bd7d008df178c2ce912bade5ccbc
push id924
push userpontoon@mozilla.com
push dateSat, 28 Sep 2019 03:13:07 +0000
Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox Localization authors: - Quế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
browser/browser/preferences/preferences.ftl
devtools/client/tooltips.ftl
dom/chrome/layout/layout_errors.properties
dom/chrome/security/security.properties
toolkit/toolkit/about/certviewer.ftl
--- a/browser/browser/preferences/preferences.ftl
+++ b/browser/browser/preferences/preferences.ftl
@@ -533,16 +533,20 @@ containers-add-button =
     .accesskey = T
 containers-preferences-button =
     .label = Tùy chỉnh
 containers-remove-button =
     .label = Loại bỏ
 
 ## Sync Section - Signed out
 
+
+## Firefox Account - Signed out. Note that "Sync" and "Firefox Account" are now
+## more discrete ("signed in" no longer means "and sync is connected").
+
 sync-signedout-caption = Mang trang web theo bạn
 sync-signedout-description = Đồng bộ trang đánh dấu, lịch sử, thẻ, mật khẩu, tiện ích và tùy chỉnh tới tất cả các thiết bị của bạn.
 sync-signedout-account-title = Kết nối với một { -fxaccount-brand-name }
 sync-signedout-account-create = Bạn chưa có tài khoản? Bắt đầu
     .accesskey = C
 sync-signedout-account-signin =
     .label = Đăng nhập…
     .accesskey = I
@@ -553,50 +557,100 @@ sync-signedout-account-signin =
 #   `<a data-l10n-name="ios-link">` - Link to iOS Download
 #
 # They can be moved within the sentence as needed to adapt
 # to your language, but should not be changed or translated.
 sync-mobile-promo = Tải Firefox cho <img data-l10n-name="android-icon"/> <a data-l10n-name="android-link">Android</a> hoặc <img data-l10n-name="ios-icon"/> <a data-l10n-name="ios-link">iOS</a> để đồng bị với thiết bị di động của bạn.
 
 ## Sync Section - Signed in
 
+
+## Firefox Account - Signed in
+
 sync-profile-picture =
     .tooltiptext = Đổi hình hồ sơ
 sync-disconnect =
     .label = Ngắt kết nối…
     .accesskey = D
+sync-sign-out =
+    .label = Đăng xuất…
+    .accesskey = g
 sync-manage-account = Quản lý tài khoản
     .accesskey = k
 sync-signedin-unverified = { $email } chưa được kiểm tra.
 sync-signedin-login-failure = Xin hãy đăng nhập để kết nối lại { $email }
 sync-resend-verification =
     .label = Gửi lại xác nhận
     .accesskey = d
 sync-remove-account =
     .label = Xóa tài khoản
     .accesskey = R
 sync-sign-in =
     .label = Đăng nhập
     .accesskey = g
 sync-signedin-settings-header = Cài đặt đồng bộ hóa
 sync-signedin-settings-desc = Chọn những thứ bạn muốn đồng bộ sử dụng { -brand-short-name }.
+
+## Sync section - enabling or disabling sync.
+
+prefs-syncing-on = Đồng bộ hóa: BẬT
+prefs-syncing-off = Đồng bộ hóa: TẮT
+prefs-sync-setup =
+    .label = Thiết lập { -sync-brand-short-name }…
+    .accesskey = S
+prefs-sync-offer-setup-label = Đồng bộ trang đánh dấu, lịch sử, thẻ, mật khẩu, tiện ích và tùy chỉnh tới tất cả các thiết bị của bạn.
+prefs-sync-now =
+    .labelnotsyncing = Đồng bộ hóa ngay
+    .accesskeynotsyncing = N
+    .labelsyncing = Đang đồng bộ hóa…
+
+## The list of things currently syncing.
+
+sync-currently-syncing-heading = Bạn hiện đang đồng bộ hóa các mục này:
+sync-currently-syncing-bookmarks = Trang đánh dấu
+sync-currently-syncing-history = Lịch sử
+sync-currently-syncing-tabs = Thẻ đang mở
+sync-currently-syncing-logins-passwords = Đăng nhập và mật khẩu
+sync-currently-syncing-addresses = Địa chỉ
+sync-currently-syncing-creditcards = Thẻ tín dụng
+sync-currently-syncing-addons = Tiện ích
+sync-currently-syncing-prefs =
+    { PLATFORM() ->
+        [windows] Tùy chọn
+       *[other] Tùy chỉnh
+    }
+
+## The "Choose what to sync" dialog.
+
+sync-choose-what-to-sync-dialog =
+    .title = Chọn những gì để đồng bộ hóa
+    .style = width: 36em; min-height: 35em;
+    .buttonlabelaccept = Lưu thay đổi
+    .buttonaccesskeyaccept = S
+    .buttonlabelextra2 = Ngắt kết nối…
+    .buttonaccesskeyextra2 = D
+sync-choose-heading = Chọn những gì để đồng bộ hóa với tài khoản của bạn cho các thiết bị sử dụng { -sync-brand-short-name }:
 sync-engine-bookmarks =
     .label = Trang đánh dấu
     .accesskey = d
 sync-engine-history =
     .label = Lịch sử
     .accesskey = r
 sync-engine-tabs =
     .label = Thẻ đang mở
     .tooltiptext = Danh sách những trang web đang mở trên các thiết bị được đồng bộ
     .accesskey = t
 sync-engine-logins =
     .label = Đăng nhập
     .tooltiptext = Tên đăng nhập và mật khẩu bạn đã được lưu
     .accesskey = L
+sync-engine-logins-passwords =
+    .label = Đăng nhập và mật khẩu
+    .tooltiptext = Tên đăng nhập và mật khẩu bạn đã lưu
+    .accesskey = L
 sync-engine-addresses =
     .label = Địa chỉ
     .tooltiptext = Địa chỉ bưu chính bạn đã lưu (chỉ trên phiên bản máy tính)
     .accesskey = e
 sync-engine-creditcards =
     .label = Thẻ tín dụng
     .tooltiptext = Tên, số và ngày hết hạn (chỉ trên phiên bản máy tính)
     .accesskey = C
@@ -607,16 +661,19 @@ sync-engine-addons =
 sync-engine-prefs =
     .label =
         { PLATFORM() ->
             [windows] Tùy chọn
            *[other] Tùy chỉnh
         }
     .tooltiptext = Các cài đặt chung, cài đặt về sự riêng tư, và bảo mật mà bạn đã thay đổi
     .accesskey = s
+
+## The device name controls.
+
 sync-device-name-header = Tên thiết bị
 sync-device-name-change =
     .label = Thay đổi tên thiết bị…
     .accesskey = h
 sync-device-name-cancel =
     .label = Hủy bỏ
     .accesskey = n
 sync-device-name-save =
--- a/devtools/client/tooltips.ftl
+++ b/devtools/client/tooltips.ftl
@@ -25,23 +25,26 @@ inactive-css-not-grid-or-flex-container = <strong>{ $property }</strong> không có tác dụng đối với phần tử này vì nó không phải là ngăn chứa flex hay ngăn chứa lưới.
 inactive-css-not-grid-or-flex-container-or-multicol-container = <strong>{ $property }</strong> không có tác dụng đối với phần tử này vì nó không phải là ngăn chứa flex, ngăn chứa lưới hoặc ngăn chứa nhiều cột.
 inactive-css-not-grid-or-flex-item = <strong>{ $property }</strong> không có tác dụng đối với phần tử này vì nó không phải là một mục lưới hoặc flex.
 inactive-css-not-grid-item = <strong>{ $property }</strong> không có tác dụng đối với thành phần này vì nó không phải là một mục lưới.
 inactive-css-not-grid-container = <strong>{ $property }</strong> không có tác dụng đối với phần tử này vì nó không phải là ngăn chứa lưới.
 inactive-css-not-flex-item = <strong>{ $property }</strong> không có tác dụng đối với phần tử này vì nó không phải là một mục flex.
 inactive-css-not-flex-container = <strong>{ $property }</strong> không có tác dụng đối với phần tử này vì nó không phải là ngăn chứa flex.
 inactive-css-not-inline-or-tablecell = <strong>{ $property }</strong> không có tác dụng đối với phần tử này vì nó không phải là phần tử nội tuyến hoặc ô bảng.
 inactive-css-property-because-of-display = <strong>{ $property }</strong> không ảnh hưởng đến yếu tố này vì nó có hiển thị của <strong>{ $display }</strong>.
+inactive-css-not-display-block-on-floated = Giá trị <strong>display</strong> đã được thay đổi bởi máy thành <strong>block</strong> vì phần tử là <strong>floated<strong>.
+inactive-css-property-is-impossible-to-override-in-visited = Nó không thể ghi đè <strong>{ $property }</strong> do hạn chế <strong>:visited</strong>.
 
 ## In the Rule View when a CSS property cannot be successfully applied we display
 ## an icon. When this icon is hovered this message is displayed to explain how
 ## the problem can be solved.
 
 inactive-css-not-grid-or-flex-container-fix = Hãy thử thêm <strong>display:grid</strong> hoặc <strong>display:flex</strong>. { learn-more }
 inactive-css-not-grid-or-flex-container-or-multicol-container-fix = Hãy thử thêm <strong>display:grid</strong>, <strong>display:flex</strong> hoặc <strong>columns:2</strong>. { learn-more }
 inactive-css-not-grid-or-flex-item-fix = Hãy thử thêm <strong>display:grid</strong>, <strong>display:flex</strong>, <strong>display:inline-grid</strong> hoặc <strong>display:inline-flex</strong>. { learn-more }
 inactive-css-not-grid-item-fix = Hãy thử thêm <strong>display:grid</strong> hoặc <strong>display:inline-grid</strong> vào mục gốc. { learn-more }
 inactive-css-not-grid-container-fix = Hãy thử thêm <strong>display:grid</strong> hoặc <strong>display:inline-grid</strong>. { learn-more }
 inactive-css-not-flex-item-fix = Hãy thử thêm <strong>display:flex</strong> hoặc <strong>display:inline-flex</strong> vào mục gốc. { learn-more }
 inactive-css-not-flex-container-fix = Hãy thử thêm <strong>display:flex</strong> hoặc <strong>display:inline-flex</strong>. { learn-more }
 inactive-css-not-inline-or-tablecell-fix = Hãy thử thêm <strong>display:inline</strong> hoặc <strong>display:table-cell</strong>. { learn-more }
 inactive-css-non-replaced-inline-or-table-row-or-row-group-fix = Hãy thử thêm <strong>display:inline-block</strong> hoặc <strong>display:block</strong>. { learn-more }
 inactive-css-non-replaced-inline-or-table-column-or-column-group-fix = Hãy thử thêm <strong>display:inline-block</strong>. { learn-more }
+inactive-css-not-display-block-on-floated-fix = Hãy thử xóa <strong>float</strong> hoặc thêm <strong>display:block</strong>. { learn-more }
--- a/dom/chrome/layout/layout_errors.properties
+++ b/dom/chrome/layout/layout_errors.properties
@@ -34,8 +34,11 @@ CompositorAnimationWarningTransformPreserve3D=Hoạt ảnh của thay đổi ‘transform-style: preserve-3d’ không thể chạy trên bộ tổng hợp
 ## 'transform' and 'opacity' mean CSS property names, don't translate it.
 CompositorAnimationWarningTransformSVG=Hoạt ảnh của ‘transform’ trên các phần tử với biến đổi SVG không thể chạy trên bộ tổng hợp
 CompositorAnimationWarningTransformWithGeometricProperties=Hoạt ảnh của ‘transform’ không thể chạy trên bộ tổng hợp khi các thuộc tính hình học được tạo thành trên cùng một phần tử
 CompositorAnimationWarningTransformWithSyncGeometricAnimations=Hoạt ảnh của ‘transform’ không thể chạy trên bộ tổng hợp vì nó phải được đồng bộ hóa với hoạt ảnh của các thuộc tính hình học bắt đầu cùng một lúc
 CompositorAnimationWarningTransformFrameInactive=Không thể chạy hoạt ảnh trên bộ tổng hợp vì khung không được đánh dấu hoạt động cho hoạt ảnh ‘transform’
 CompositorAnimationWarningTransformIsBlockedByImportantRules=Không thể chạy hoạt ảnh chuyển đổi trên bộ tổng hợp vì các thuộc tính liên quan đến chuyển đổi bị ghi đè bởi quy tắc !important
 CompositorAnimationWarningOpacityFrameInactive=Không thể chạy hoạt ảnh trên bộ tổng hợp vì khung không được đánh dấu hoạt động cho hoạt ảnh ‘opacity’
 CompositorAnimationWarningHasRenderingObserver=Không thể chạy hoạt ảnh trên bộ tổng hợp vì phần tử này có kết xuất trình quan sát (-moz-element hoặc SVG clipping/masking)
+
+## LOCALIZATION NOTE: Do not translate zoom, calc(), "transform", "transform-origin: 0 0"
+ZoomPropertyWarning=Trang này sử dụng thuộc tính phi tiêu chuẩn “zoom”. Cân nhắc sử dụng calc() trong các giá trị thuộc tính có liên quan, hoặc sử dụng “transform” cùng với “transform-origin: 0 0”.
--- a/dom/chrome/security/security.properties
+++ b/dom/chrome/security/security.properties
@@ -97,16 +97,18 @@ BlockWorkerWithWrongMimeType=Đã chặn việc tải trình làm việc từ “%1$S” do kiểu MIME (“%2$S”) không được phép.
 BlockModuleWithWrongMimeType=Đã chặn việc tải mô-đun từ “%1$S” do kiểu MIME (“%2$S”) không được cho phép.
 
 # LOCALIZATION NOTE: Do not translate "data: URI".
 BlockTopLevelDataURINavigation=Điều hướng đến toplevel data: URI không được cho phép (Chặn tải của: “%1$S”)
 BlockSubresourceRedirectToData=Chuyển hướng đến data: URI không an toàn không được cho phép (Chặn tải của: “%1$S”)
 
 BlockSubresourceFTP=Không cho phép tải xuống nguồn phụ FTP trong trang http(s) (Chặn tải của: “%1$S”)
 
+RestrictBrowserEvalUsage=eval() và eval-like không được phép sử dụng trong quy trình cha hoặc trong bối cảnh hệ thống (Đã chặn sử dụng trong “%1$S”)
+
 # LOCALIZATION NOTE (BrowserUpgradeInsecureDisplayRequest):
 # %1$S is the browser name "brandShortName"; %2$S is the URL of the upgraded request; %1$S is the upgraded scheme.
 BrowserUpgradeInsecureDisplayRequest = %1$S đang nâng cấp yêu cầu hiển thị không an toàn ‘%2$S’ để sử dụng ‘%3$S’
 # LOCALIZATION NOTE (RunningClearSiteDataValue):
 # %S is the URI of the resource whose data was cleaned up
 RunningClearSiteDataValue=Clear-Site-Data header buộc phải dọn sạch dữ liệu của “%S”.
 UnknownClearSiteDataValue=Clear-Site-Data header được tìm thấy. Giá trị không xác định “%S”.
 
--- a/toolkit/toolkit/about/certviewer.ftl
+++ b/toolkit/toolkit/about/certviewer.ftl
@@ -10,16 +10,17 @@ certificate-viewer-error-message = Chúng tôi không thể tìm thấy thông tin chứng chỉ, hoặc chứng chỉ bị hỏng. Vui lòng thử lại.
 certificate-viewer-error-title = Có gì đó không ổn.
 
 ## Certificate information labels
 
 certificate-viewer-algorithm = Thuật toán
 certificate-viewer-certificate-authority = Cơ quan cấp chứng chỉ
 certificate-viewer-cipher-suite = Bộ mật mã
 certificate-viewer-common-name = Tên gọi chung
+certificate-viewer-country = Quốc gia
 certificate-viewer-dns-name = Tên DNS
 certificate-viewer-exponent = Chỉ số
 certificate-viewer-id = ID
 certificate-viewer-key-id = ID khóa
 certificate-viewer-key-size = Kích thước khóa
 certificate-viewer-location = Địa chỉ
 certificate-viewer-logid = ID bản ghi
 certificate-viewer-method = Phương thức
@@ -28,29 +29,51 @@ certificate-viewer-name = Tên
 certificate-viewer-not-after = Hiệu lực đến
 certificate-viewer-not-before = Hiệu lực từ
 certificate-viewer-organization = Tổ chức
 certificate-viewer-organizational-unit = Đơn vị tổ chức
 certificate-viewer-policy = Chính sách
 certificate-viewer-protocol = Giao thức
 certificate-viewer-public-value = Giá trị công khai
 certificate-viewer-purposes = Mục đích
+certificate-viewer-qualifier = Hạn định
+certificate-viewer-qualifiers = Hạn định
 certificate-viewer-required = Bắt buộc
 certificate-viewer-sha-1 = SHA-1
 certificate-viewer-sha-256 = SHA-256
 certificate-viewer-serial-number = Số sê-ri
 certificate-viewer-signature-algorithm = Thuật toán chữ ký
 certificate-viewer-signature-scheme = Sơ đồ chữ ký
 certificate-viewer-timestamp = Dấu thời gian
 certificate-viewer-value = Giá trị
 certificate-viewer-version = Phiên bản
 certificate-viewer-business-category = Hạng mục kinh doanh
+certificate-viewer-subject-name = Tên chủ đề
+certificate-viewer-issuer-name = Tên nhà cung cấp
+certificate-viewer-validity = Tính hiệu lực
+certificate-viewer-subject-alt-names = Tên chủ đề thay thế
+certificate-viewer-public-key-info = Thông tin khóa công khai
+certificate-viewer-miscellaneous = Thông tin khác
+certificate-viewer-fingerprints = Dấu vân tay
+certificate-viewer-basic-constraints = Những ràng buộc cơ bản
+certificate-viewer-key-usages = Công dụng chính
+certificate-viewer-extended-key-usages = Công dụng mở rộng
+certificate-viewer-subject-key-id = ID khóa chủ đề
+certificate-viewer-authority-key-id = ID khóa thẩm quyền
+certificate-viewer-authority-info-aia = Thông tin thẩm quyền (AIA)
+certificate-viewer-certificate-policies = Chính sách chứng chỉ
+certificate-viewer-embedded-scts = SCT tích hợp
+certificate-viewer-crl-endpoints = Điểm cuối CRL
 # This message is used as a row header in the Miscellaneous section. 
 # The associated data cell contains links to download the certificate.
 certificate-viewer-download = Nội dung
 # This message is used to replace boolean values (true/false) in several certificate fields, e.g. Certificate Authority
 # Variables:
 #   $boolean (String) - true/false value for the specific field
 certificate-viewer-boolean =
     { $boolean ->
         [true] Có
        *[false] Không
     }
+
+## Variables:
+##   $fileName (String) - The file name to save the PEM data in, derived from the common name from the certificate being displayed.
+