Bug 1592043 - Migrate toolbox options strings from DTD to FTL, part 5
authorQuế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
Thu, 09 Jan 2020 09:29:09 +0100
changeset 1491 55c94bc4e263318aa928ff16379d2ab25918f2d8
parent 1490 6fd3c5293de9cd9ad1d042a7bc6e2b46f4eac181
child 1492 da31772f3c614c8c67b1abbf1f15c0fe1bb3e85f
push id986
push userflodolo@mozilla.com
push dateThu, 09 Jan 2020 08:29:17 +0000
bugs1592043
Bug 1592043 - Migrate toolbox options strings from DTD to FTL, part 5
devtools/client/toolbox-options.ftl
--- a/devtools/client/toolbox-options.ftl
+++ b/devtools/client/toolbox-options.ftl
@@ -5,58 +5,123 @@
 
 ### Localization for Developer Tools options
 
 
 ## Default Developer Tools section
 
 # The heading
 options-select-default-tools-label = Công cụ phát triển mặc định
+# The label for the explanation of the * marker on a tool which is currently not supported
+# for the target of the toolbox.
+options-tool-not-supported-label = * Không được hỗ trợ cho hộp công cụ đích hiện tại
 # The label for the heading of group of checkboxes corresponding to the developer tools
 # added by add-ons. This heading is hidden when there is no developer tool installed by add-ons.
 options-select-additional-tools-label = Công cụ phát triển được cài đặt bởi tiến ích
+# The label for the heading of group of checkboxes corresponding to the default developer
+# tool buttons.
+options-select-enabled-toolbox-buttons-label = Các nút trên hộp công cụ có sẵn
+# The label for the heading of the radiobox corresponding to the theme
+options-select-dev-tools-theme-label = Chủ đề
 
 ## Inspector section
 
+# The heading
+options-context-inspector = Trình kiểm tra
 # The label for the checkbox option to show user agent styles
 options-show-user-agent-styles-label = Hiển thị kiểu của trình duyệt
+options-show-user-agent-styles-tooltip =
+    .title = Bật tính năng này sẽ hiển thị các kiểu mặc định được tải bởi trình duyệt.
+# The label for the checkbox option to enable collapse attributes
+options-collapse-attrs-label = Cắt bớt các thuộc tính DOM
+options-collapse-attrs-tooltip =
+    .title = Cắt ngắn các thuộc tính dài trong trình kiểm tra
 
 ## "Default Color Unit" options for the Inspector
 
 options-default-color-unit-label = Đơn vị màu mặc định
 options-default-color-unit-authored = Theo bản gốc
 options-default-color-unit-hex = Thập lục phân
 options-default-color-unit-hsl = HSL(A)
 options-default-color-unit-rgb = RGB(A)
 options-default-color-unit-name = Tên màu
 
 ## Style Editor section
 
+# The heading
+options-styleeditor-label = Trình chỉnh sửa kiểu mẫu
 # The label for the checkbox that toggles autocompletion of css in the Style Editor
 options-stylesheet-autocompletion-label = Tự động điền CSS
+options-stylesheet-autocompletion-tooltip =
+    .title = Tự động điền các thuộc tính, giá trị và bộ chọn CSS trong trình chỉnh sửa kiểu mẫu khi bạn nhập
 
 ## Screenshot section
 
+# The heading
+options-screenshot-label = Hành vi chụp màn hình
+# Label for the checkbox that toggles screenshot to clipboard feature
+options-screenshot-clipboard-label = Sao chép ảnh chụp màn hình vào clipboard
+options-screenshot-clipboard-tooltip =
+    .title = Lưu ảnh chụp màn hình trực tiếp vào clipboard
+# Label for the checkbox that toggles the camera shutter audio for screenshot tool
+options-screenshot-audio-label = Bật tiếng chụp ảnh
+options-screenshot-audio-tooltip =
+    .title = Bật âm thanh camera khi chụp ảnh màn hình
 
 ## Editor section
 
 # The heading
 options-sourceeditor-label = Tùy chỉnh trình soạn thảo
+options-sourceeditor-detectindentation-tooltip =
+    .title = Dự đoán cách thụt lề dựa trên nội dung của mã nguồn
+options-sourceeditor-detectindentation-label = Phát hiện thụt lề
+options-sourceeditor-autoclosebrackets-tooltip =
+    .title = Tự động chèn dấu đóng
+options-sourceeditor-autoclosebrackets-label = Tự đóng dấu ngoặc
+options-sourceeditor-expandtab-tooltip =
+    .title = Sử dụng dấu cách thay cho ký tự tab
 options-sourceeditor-expandtab-label = Căn lề bằng khoảng trắng
+options-sourceeditor-tabsize-label = Kích cỡ phím tab
 options-sourceeditor-keybinding-label = Tổ hợp phím
 options-sourceeditor-keybinding-default-label = Mặc định
 
 ## Advanced section
 
 # The heading
 options-context-advanced-settings = Cài đặt nâng cao
+# The label for the checkbox that toggles the HTTP cache on or off
+options-disable-http-cache-label = Vô hiệu hóa bộ đệm HTTP (khi hộp công cụ đang mở)
+options-disable-http-cache-tooltip =
+    .title = Bật tùy chọn này sẽ vô hiệu hóa bộ đệm HTTP cho tất cả các thẻ có hộp công cụ mở. Service Worker không bị ảnh hưởng bởi tùy chọn này.
 # The label for checkbox that toggles JavaScript on or off
 options-disable-javascript-label = Tắt JavaScript *
+options-disable-javascript-tooltip =
+    .title = Bật tùy chọn này sẽ vô hiệu hóa JavaScript cho thẻ hiện tại. Nếu thẻ hoặc hộp công cụ bị đóng thì cài đặt này sẽ bị quên.
+# The label for checkbox that toggles chrome debugging, i.e. the devtools.chrome.enabled preference
+options-enable-chrome-label = Kích hoạt trình duyệt chrome và các hộp công cụ gỡ lỗi tiện ích
+options-enable-chrome-tooltip =
+    .title = Bật tùy chọn này sẽ cho phép bạn sử dụng các công cụ dành cho nhà phát triển khác nhau trong ngữ cảnh trình duyệt (thông qua Công cụ > Nhà phát triển web > Hộp công cụ trình duyệt) và gỡ lỗi các tiện ích bổ sung từ trình quản lý tiện ích
 # The label for checkbox that toggles remote debugging, i.e. the devtools.debugger.remote-enabled preference
 options-enable-remote-label = Cho phép gỡ lỗi từ xa
+options-enable-remote-tooltip =
+    .title = Bật tùy chọn này sẽ cho phép các công cụ dành cho nhà phát triển gỡ lỗi một cá thể từ xa như Firefox OS
+# The label for checkbox that toggles the service workers testing over HTTP on or off.
+options-enable-service-workers-http-label = Cho phép Service Worker qua HTTP (khi hộp công cụ mở)
+options-enable-service-workers-http-tooltip =
+    .title = Bật tùy chọn này sẽ cho phép service workers qua HTTP cho tất cả các thẻ đang mở hộp công cụ.
+# The label for the checkbox that toggles source maps in all tools.
+options-source-maps-label = Bật bản đồ nguồn
+options-source-maps-tooltip =
+    .title = Nếu bạn bật tùy chọn này, các nguồn sẽ được ánh xạ trong các công cụ.
+# The message shown for settings that trigger page reload
+options-context-triggers-page-refresh = * Chỉ phiên hiện tại, tải lại trang
 
 ##
 
 # The heading for the Debugger section
 options-debugger-label = Trình gỡ lỗi
 # The label for the checkbox that toggles the display of the platform data in the
 # Profiler i.e. devtools.profiler.ui.show-platform-data a boolean preference in about:config
 options-show-platform-data-label = Hiện dữ liệu nền tảng Gecko
+options-show-platform-data-tooltip =
+    .title =
+        Nếu bạn bật tùy chọn này, báo cáo trình cấu hình JavaScript sẽ bao gồm
+        kí hiệu nền tảng Gecko