Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Thunderbird
authorQuế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
Sat, 12 Oct 2019 08:52:24 +0000
changeset 1417 4d202574ec693c916e8672cab0f8936432f46360
parent 1416 daf59d4cce0070e38ba78b140fb1e586c7c0d3b4
child 1418 a1729f3b18a63926be87d9c87e94bcdc5b4a73e3
push id938
push userpontoon@mozilla.com
push dateSat, 12 Oct 2019 08:52:28 +0000
Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Thunderbird Localization authors: - Quế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
mail/chrome/messenger/addressbook/addressBook.properties
mail/chrome/messenger/am-identities-list.dtd
mail/chrome/messenger/folderWidgets.properties
mail/chrome/messenger/migration/migration.dtd
mail/chrome/messenger/mime.properties
mail/chrome/messenger/multimessageview.properties
mail/chrome/messenger/preferences/advanced.dtd
--- a/mail/chrome/messenger/addressbook/addressBook.properties
+++ b/mail/chrome/messenger/addressbook/addressBook.properties
@@ -27,53 +27,59 @@ cardRequiredDataMissingMessage=Bạn phải nhập ít nhất một trong các mục sau:\nĐịa chỉ email, tên, họ, tên hiển thị, tổ chức.
 cardRequiredDataMissingTitle=Thiếu Thông tin Bắt buộc
 incorrectEmailAddressFormatMessage=Địa chỉ email chính phải có dạng tên@máychủ.
 incorrectEmailAddressFormatTitle=Định dạng Địa chỉ Email Không đúng
 
 viewListTitle=Danh sách thư :%S
 mailListNameExistsTitle=Danh sách thư đã tồn tại
 mailListNameExistsMessage=Một danh sách gửi thư với tên đó đã tồn tại. Vui lòng chọn một tên khác.
 
+confirmDeleteThisContactTitle=Xóa liên hệ
 # LOCALIZATION NOTE (confirmDeleteThisContact):
 # #1 The name of the selected contact
 # Don't localize "\n• #1" unless your local layout comes out wrong.
 # Example: Are you sure you want to delete this contact?
 #          • John Doe
+confirmDeleteThisContact=Bạn có chắc chắn muốn xóa liên hệ này?\n• #1
 
 confirmDelete2orMoreContactsTitle=Xóa nhiều liên hệ
 # LOCALIZATION NOTE (confirmDelete2orMoreContacts):
 # Semicolon list of plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/docs/Localization_and_Plurals
 # #1 The number of selected contacts, always more than 1.
 # Example: Are you sure you want to delete these 3 contacts?
 confirmDelete2orMoreContacts=Bạn có chắc chắn muốn xóa #1 liên hệ này không?
 
+confirmRemoveThisContactTitle=Xóa liên hệ
 # LOCALIZATION NOTE (confirmRemoveThisContact):
 # #1 The name of the selected contact
 # #2 The name of the containing mailing list
 # This title is about a contact in a mailing list, so it will not be deleted,
 # but only removed from the list.
 # Don't localize "\n• #1" unless your local layout comes out wrong.
 # Example: Are you sure you want to remove this contact from the mailing list 'Customers List'?
 #          • John Doe
+confirmRemoveThisContact=Bạn có chắc chắn muốn xóa liên hệ này khỏi danh sách gửi thư '#2' không?\n• #1
 
 confirmRemove2orMoreContactsTitle=Xóa nhiều liên hệ
 # LOCALIZATION NOTE (confirmRemove2orMoreContacts):
 # Semicolon list of singular and plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/docs/Localization_and_Plurals
 # #1 The number of selected contacts, always more than 1.
 # #2 The name of the containing mailing list
 # Example: Are you sure you want to remove these 3 contacts from the mailing list 'Customers List'?
 confirmRemove2orMoreContacts=Bạn có chắc chắn muốn xóa #1 liên hệ này khỏi danh sách gửi thư '#2' không?
 
+confirmDeleteThisMailingListTitle=Xóa danh sách gửi thư
 # LOCALIZATION NOTE (confirmDeleteThisMailingList):
 # #1 The name of the selected mailing list
 # Don't localize "\n• #1" unless your local layout comes out wrong.
 # Example: Are you sure you want to delete this mailing list?
 #          • Customers List
+confirmDeleteThisMailingList=Bạn có chắc chắn muốn xóa danh sách gửi thư này không?\n• #1
 
 confirmDelete2orMoreMailingListsTitle=Xóa nhiều danh sách gửi thư
 # LOCALIZATION NOTE (confirmDelete2orMoreMailingLists):
 # Semicolon list of plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/docs/Localization_and_Plurals
 # #1 The number of selected mailing lists, always more than 1
 # Example: Are you sure you want to delete these 3 mailing lists?
 confirmDelete2orMoreMailingLists=Bạn có chắc chắn muốn xóa #1 danh sách gửi thư này không?
@@ -81,29 +87,33 @@ confirmDelete2orMoreMailingLists=Bạn có chắc chắn muốn xóa #1 danh sách gửi thư này không?
 confirmDelete2orMoreContactsAndListsTitle=Xóa danh sách liên hệ và danh sách gửi thư
 # LOCALIZATION NOTE (confirmDelete2orMoreContactsAndLists):
 # Semicolon list of and plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/docs/Localization_and_Plurals
 # #1 The number of selected contacts and mailing lists, always more than 1
 # Example: Are you sure you want to delete these 3 contacts and mailing lists?
 confirmDelete2orMoreContactsAndLists=Bạn có chắc chắn muốn xóa #1 liên lạc và danh sách gửi thư này không?
 
+confirmDeleteThisAddressbookTitle=Xóa sổ địa chỉ
 # LOCALIZATION NOTE (confirmDeleteThisAddressbookTitle):
 # #1 The name of the selected address book
 # Don't localize "\n• #1" unless your local layout comes out wrong.
 # Example: Are you sure you want to delete this address book and all of its contacts?
 #          • Friends and Family Address Book
 confirmDeleteThisAddressbook=Bạn có chắc chắn muốn xóa sổ địa chỉ này và tất cả các địa chỉ liên hệ của nó không?\n• #1
 
+confirmDeleteThisLDAPDirTitle=Xóa thư mục LDAP cục bộ
 # LOCALIZATION NOTE (confirmDeleteThisLDAPDir):
 # #1 The name of the selected LDAP directory
 # Don't localize "\n• #1" unless your local layout comes out wrong.
 # Example: Are you sure you want to delete the local copy of this LDAP directory and all of its offline contacts?
 #          • Mozilla LDAP Directory
+confirmDeleteThisLDAPDir=Bạn có chắc chắn muốn xóa bản sao cục bộ của thư mục LDAP này và tất cả các liên hệ ngoại tuyến của nó không?\n• #1
 
+confirmDeleteThisCollectionAddressbookTitle=Xóa sổ địa chỉ bộ sưu tập
 # LOCALIZATION NOTE (confirmDeleteThisCollectionAddressbook):
 # #1 The name of the selected collection address book
 # #2 The name of the application (Thunderbird)
 # Don't localize "\n• #1" unless your local layout comes out wrong.
 # Example: If this address book is deleted, Thunderbird will no longer collect addresses.
 #          Are you sure you want to delete this address book and all of its contacts?
 #          • My Collecting Addressbook
 confirmDeleteThisCollectionAddressbook=Nếu sổ địa chỉ này bị xóa, #2 sẽ không còn thu thập địa chỉ.\nBạn có chắc chắn muốn xóa sổ địa chỉ này và tất cả các địa chỉ liên hệ của nó không?\n• #1
@@ -148,32 +158,38 @@ stateZipSeparator=
 
 prefixTo=Tới
 prefixCc=Cc
 prefixBcc=Bcc
 addressBook=Sổ địa chỉ
 
 # Contact photo management
 browsePhoto=Ảnh của Đối tác
+stateImageSave=Đang lưu hình ảnh…
+errorInvalidUri=Lỗi: Hình ảnh nguồn không hợp lệ.
+errorNotAvailable=Lỗi: Không thể truy cập tập tin.
+errorInvalidImage=Lỗi: Chỉ hỗ trợ các loại hình ảnh JPG, PNG và GIF.
+errorSaveOperation=Lỗi: Không thể lưu hình ảnh.
 
 # mailnews.js
 ldap_2.servers.pab.description=Sổ địa chỉ cá nhân
 ldap_2.servers.history.description=Sổ địa chỉ đã thu thập
 ## LOCALIZATION NOTE (ldap_2.servers.osx.description is only used on Mac OS X)
 ldap_2.servers.osx.description=Sổ địa chỉ Mac OS X
 
 # status bar stuff
 ## LOCALIZATION NOTE (totalContactStatus):
 ## %1$S is address book name, %2$S is contact count
 totalContactStatus=Tổng danh bạ trong %1$S: %2$S
 noMatchFound=Không tìm thấy
 ## LOCALIZATION NOTE (matchesFound1):
 ## Semicolon-separated list of singular and plural forms.
 ## See: https://developer.mozilla.org/docs/Mozilla/Localization/Localization_and_Plurals
 ## #1 is the number of matching contacts found
+matchesFound1=#1 kết quả phù hợp
 
 ## LOCALIZATION NOTE (contactsCopied): Semi-colon list of plural forms
 ## %1$S is the number of contacts that were copied. This should be used multiple
 ## times wherever you need it. Do not replace by %S.
 contactsCopied=%1$S tên liên hệ đã được chép;%1$S tên liên hệ đã được chép
 
 ## LOCALIZATION NOTE (contactsMoved): Semi-colon list of plural forms
 ## %1$S is the number of contacts that were moved. This should be used multiple
@@ -185,20 +201,22 @@ invalidName=Vui lòng nhập một Tên hợp lệ.
 invalidHostname=Vui lòng nhập một Tên Máy Chủ hợp lệ.
 invalidPortNumber=Vui lòng nhập một Số Cổng hợp lệ.
 invalidResults=Vui lòng nhập một số hợp lệ vào trường kết quả.
 abReplicationOfflineWarning=Bạn phải trực tuyến để thực hiện sao chép LDAP.
 abReplicationSaveSettings=Thiết lập phải được lưu trước khi tải một thư mục.
 
 # For importing / exporting
 ## LOCALIZATION NOTE (ExportAddressBookNameTitle): %S is the name of exported addressbook
+ExportAddressBookNameTitle=Xuất sổ địa chỉ - %S
 LDIFFiles=LDIF
 CSVFiles=Phân cách bằng Dấu phẩy
 TABFiles=Phân cách bằng Tab
 VCFFiles=vCard
+SupportedABFiles=Tập tin sổ địa chỉ được hỗ trợ
 failedToExportTitle=Việc xuất Thất bại
 failedToExportMessageNoDeviceSpace=Thất bại khi xuất sổ địa chỉ, không đủ dung lượng trên thiết bị.
 failedToExportMessageFileAccessDenied=Thất bại khi xuất sổ địa chỉ, truy cập tập tin bị từ chối.
 
 # For getting authDN for replication using dlg box
 AuthDlgTitle=Sao chép sổ địa chỉ LDAP
 AuthDlgDesc=Để truy cập máy chủ thư mục, hãy nhập tên và mật khẩu của bạn.
 
@@ -211,25 +229,28 @@ headingHome=Nhà
 headingWork=Công ty
 headingOther=Khác
 headingChat=Trò chuyện
 headingPhone=Điện thoại
 headingDescription=Mô tả
 headingAddresses=Địa chỉ
 
 ## For address books
+addressBookTitleNew=Sổ địa chỉ mới
 # LOCALIZATION NOTE (addressBookTitleEdit):
 # %S is the current name of the address book.
 # Example: My Custom AB Properties
 addressBookTitleEdit=Thuộc tính %S
+duplicateNameTitle=Tên sổ địa chỉ trùng lặp
 # LOCALIZATION NOTE (duplicateNameText):
 # Don't localize "\n• %S" unless your local layout comes out wrong.
 # %S is the name of the existing address book.
 # Example: An address book with this name already exists:
 #          • My Custom AB
+duplicateNameText=Một sổ địa chỉ có tên này đã tồn tại:\n• %S
 
 # For corrupt .mab files
 corruptMabFileTitle=Tập tin sổ địa chỉ bị hỏng
 corruptMabFileAlert=Không thể đọc một trong các tập tin sổ địa chỉ (tập tin %1$S). Một tập tin %2$S sẽ được tạo và một bản sao của tập tin cũ, gọi là %3$S, sẽ được tạo trong cùng thư mục.
 
 # For locked .mab files
 lockedMabFileTitle=Không thể mở tập tin sổ địa chỉ
 lockedMabFileAlert=Không thể mở tập tin sổ địa chỉ %S. Nó có tính chỉ-đọc, hoặc đã bị khóa bởi chương trình khác. Vui lòng thử lại sau.
--- a/mail/chrome/messenger/am-identities-list.dtd
+++ b/mail/chrome/messenger/am-identities-list.dtd
@@ -1,10 +1,15 @@
 <!-- This Source Code Form is subject to the terms of the Mozilla Public
    - License, v. 2.0. If a copy of the MPL was not distributed with this
    - file, You can obtain one at http://mozilla.org/MPL/2.0/. -->
 
+<!ENTITY identitiesListManageDesc.label "Quản lý danh tính cho tài khoản này. Danh tính đầu tiên được sử dụng theo mặc định.">
 <!ENTITY identitiesListAdd.label  "Thêm…">
 <!ENTITY identitiesListAdd.accesskey  "T">
 <!ENTITY identitiesListEdit.label "Chỉnh sửa…">
 <!ENTITY identitiesListEdit.accesskey "E">
+<!ENTITY identitiesListDefault.label "Đặt thành mặc định">
+<!ENTITY identitiesListDefault.accesskey "S">
 <!ENTITY identitiesListDelete.label "Xóa">
 <!ENTITY identitiesListDelete.accesskey "X">
+<!ENTITY identitiesListClose.label "Đóng">
+<!ENTITY identitiesListClose.accesskey "C">
--- a/mail/chrome/messenger/folderWidgets.properties
+++ b/mail/chrome/messenger/folderWidgets.properties
@@ -1,11 +1,12 @@
 # This Source Code Form is subject to the terms of the Mozilla Public
 # License, v. 2.0. If a copy of the MPL was not distributed with this
 # file, You can obtain one at http://mozilla.org/MPL/2.0/.
 
 # LOCALIZATION NOTE(globalInbox)
 # %S=name of the Local folders account
+globalInbox=Hộp thư đến công khai (%S)
 # LOCALIZATION NOTE(verboseFolderFormat): %1$S is folder name, %2$S is server name
 verboseFolderFormat=%1$S trên %2$S
 chooseFolder=Chọn thư mục…
 chooseAccount=Chọn tài khoản…
 noFolders=Không có thư mục có sẵn
--- a/mail/chrome/messenger/migration/migration.dtd
+++ b/mail/chrome/messenger/migration/migration.dtd
@@ -2,19 +2,22 @@
    - License, v. 2.0. If a copy of the MPL was not distributed with this
    - file, You can obtain one at http://mozilla.org/MPL/2.0/. -->
 
 
 <!ENTITY migrationWizard.title          "Trình thuật sĩ Nhập">
 
 <!ENTITY importFromWin.label            "Nhập tùy chọn, cài đặt tài khoản, sổ địa chỉ, bộ lọc và các dữ liệu khác từ:">
 <!ENTITY importFromNonWin.label         "Nhập tùy chỉnh, cài đặt tài khoản, sổ địa chỉ, bộ lọc và các dữ liệu khác từ:">
+<!ENTITY importSourceNotFound.label     "Không có ứng dụng để nhập dữ liệu từ tìm thấy.">
 
 <!ENTITY importFromNothing.label        "Không nhập gì cả">
 <!ENTITY importFromNothing.accesskey    "K">
+<!ENTITY importFromSeamonkey3.label     "SeaMonkey 2 trở lên">
+<!ENTITY importFromSeamonkey3.accesskey "S">
 <!ENTITY importFromOutlook.label        "Outlook">
 <!ENTITY importFromOutlook.accesskey    "O">
 
 <!ENTITY importSource.title             "Nhập Thiết lập và Thư mục Thư">
 <!ENTITY importItems.title              "Các mục cần Nhập">
 <!ENTITY importItems.label              "Chọn các mục để nhập:">
 
 <!ENTITY migrating.title                "Đang nhập…">
--- a/mail/chrome/messenger/mime.properties
+++ b/mail/chrome/messenger/mime.properties
@@ -126,24 +126,29 @@ 1040=Phần %s
 # default forwarded message prefix
 ## @name MIME_FORWARDED_MESSAGE_HTML_USER_WROTE
 ## @loc
 1041=-------- Thư Gốc --------
 
 # Partial Message Truncated
 ## @name MIME_MSG_PARTIAL_TRUNCATED
 ## @loc
+MIME_MSG_PARTIAL_TRUNCATED=Đã cắt ngắn!
 
 # Partial Message Truncated Explanation
 ## @name MIME_MSG_PARTIAL_TRUNCATED_EXPLANATION
 ## @loc
+MIME_MSG_PARTIAL_TRUNCATED_EXPLANATION=Thông báo này vượt quá kích thước thư tối đa được đặt trong cài đặt tài khoản, vì vậy chúng tôi chỉ tải xuống một vài dòng đầu tiên từ máy chủ thư.
 
 # Partial Message Not Downloaded
 ## @name MIME_MSG_PARTIAL_NOT_DOWNLOADED
 ## @loc
+MIME_MSG_PARTIAL_NOT_DOWNLOADED=Chưa tải xuống
 
 # Partial Message Not Downloaded Explanation
 ## @name MIME_MSG_PARTIAL_NOT_DOWNLOADED_EXPLANATION
 ## @loc
+MIME_MSG_PARTIAL_NOT_DOWNLOADED_EXPLANATION=Chỉ các tiêu đề cho thư này được tải xuống từ máy chủ thư.
 
 # MIME_MSG_PARTIAL_CLICK_FOR_REST
 ## @name MIME_MSG_PARTIAL_CLICK_FOR_REST
 ## @loc
+MIME_MSG_PARTIAL_CLICK_FOR_REST=Tải phần còn lại của tin nhắn.
--- a/mail/chrome/messenger/multimessageview.properties
+++ b/mail/chrome/messenger/multimessageview.properties
@@ -1,54 +1,61 @@
 # This Source Code Form is subject to the terms of the Mozilla Public
 # License, v. 2.0. If a copy of the MPL was not distributed with this
 # file, You can obtain one at http://mozilla.org/MPL/2.0/.
 
 # LOCALIZATION NOTE (numConversations): Semi-colon list of plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/en/Localization_and_Plurals
 # The number of conversations (threads or solitary messages) selected. #1 is the
 # number of conversations.
+numConversations=#1 cuộc hội thoại
 
 # LOCALIZATION NOTE (atLeastNumConversations): Semi-colon list of plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/en/Localization_and_Plurals
 # The number of conversations (threads or solitary messages) selected. #1 is the
 # number of conversations. We use this when we didn't actually scan the entire
 # list of selected messages, so there may be more conversations than reported
 # (or maybe not!).
 atLeastNumConversations=#1+ cuộc hội thoại
 
 # LOCALIZATION NOTE (numMessages): Semi-colon list of plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/en/Localization_and_Plurals
 # The number of messages in a thread. #1 is the number of messages.
+numMessages=#1 thư
 
 # LOCALIZATION NOTE (numUnread): Semi-colon list of plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/en/Localization_and_Plurals
 # The number of unread messages in a thread; meant to be appended to
 # "numMessages". #1 is the number of unread messages.
+numUnread=, #1 chưa đọc
 
 # LOCALIZATION NOTE (numIgnored): Semi-colon list of plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/en/Localization_and_Plurals
 # The number of ignored messages in a thread; meant to be appended to
 # "numMessages". #1 is the number of ignored messages.
+numIgnored=,#1 đã bỏ qua
 
 # LOCALIZATION NOTE (atLeastNumIgnored): Semi-colon list of plural forms.
 # See: https://developer.mozilla.org/en/Localization_and_Plurals
 # The number of ignored messages in a thread; meant to be appended to
 # "numMessages". #1 is the number of ignored messages. We use this when we
 # didn't actually scan the entire list of selected messages, so there may be
 # more ignored messages than reported (or maybe not!).
 atLeastNumIgnored=, #1+ đã bỏ qua
 
 # LOCALIZATION NOTE (noSubject): What to display for a message if it has no
 # subject.
 noSubject=(không tiêu đề)
 
 # LOCALIZATION NOTE (messagesTotalSize): A message indicating the total size on
 # disk of the selected messages. #1 is the size, e.g. "123 KB".
+messagesTotalSize=Những thư này chiếm #1.
 
 # LOCALIZATION NOTE (messagesTotalSizeMoreThan): A message indicating the total
 # size on disk of the selected messages. #1 is the size, e.g. "123 KB". We use
 # this when we didn't actually scan the entire list of selected messages, so
 # this is a *minimum* size.
+messagesTotalSizeMoreThan=Những thư này chiếm hơn #1.
 
 # LOCALIZATION NOTE (maxCountExceeded): A message to let the user know that not
 # all of the selected messages were summarized. #1 is the total number of
 # messages selected and #2 is the number of messages actually shown.
+maxCountExceeded= (Lưu ý: #1 thư được chọn, #2 đầu tiên được hiển thị)
--- a/mail/chrome/messenger/preferences/advanced.dtd
+++ b/mail/chrome/messenger/preferences/advanced.dtd
@@ -4,16 +4,17 @@
 
 <!ENTITY itemGeneral.label       "Tổng quát">
 <!ENTITY dataChoicesTab.label    "Lựa chọn dữ liệu">
 <!ENTITY itemUpdate.label        "Cập nhật">
 <!ENTITY itemNetworking.label    "Mạng &amp; dung lượng trống">
 <!ENTITY itemCertificates.label  "Chứng chỉ">
 
 <!-- General Settings -->
+<!ENTITY enableGlodaSearch.label       "Cho phép tìm kiếm và lập chỉ mục đầy đủ">
 <!ENTITY enableGlodaSearch.accesskey   "G">
 <!ENTITY dateTimeFormatting.label      "Định dạng ngày và giờ">
 <!ENTITY languageSelector.label        "Ngôn ngữ">
 <!ENTITY allowHWAccel.label            "Sử dụng chế độ tăng tốc phần cứng khi khả dụng">
 <!ENTITY allowHWAccel.accesskey        "h">
 <!ENTITY storeType.label               "Kiểu lưu trữ thư cho tài khoản mới:">
 <!ENTITY storeType.accesskey           "T">
 <!ENTITY mboxStore2.label              "Tập tin trên mỗi thư mục (mbox)">