Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox
authorQuế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
Tue, 17 Dec 2019 04:33:17 +0000
changeset 1461 4296cfe175aa734bee6e14fc9cf2f4e3d1a43915
parent 1460 a7bf732dbddab88eab903fc87712ad6107bf5aef
child 1462 9a45282e91f20b6f78bc50399aaf6f6ba1cb9035
push id968
push userpontoon@mozilla.com
push dateTue, 17 Dec 2019 04:33:20 +0000
Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox Localization authors: - Quế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
devtools/client/responsive.properties
dom/chrome/layout/layout_errors.properties
toolkit/toolkit/about/certviewer.ftl
--- a/devtools/client/responsive.properties
+++ b/devtools/client/responsive.properties
@@ -65,49 +65,28 @@ responsive.devicePixelRatio.auto=Tỷ lệ pixel thiết bị tự động được đặt bởi %1$S
 # device).
 responsive.customDeviceName=Thiết bị tùy chỉnh
 
 # LOCALIZATION NOTE (responsive.customDeviceNameFromBase): Default value in a
 # form to add a custom device based on the properties of another.  %1$S is the
 # name of the device we're staring from, such as "Apple iPhone 6".
 responsive.customDeviceNameFromBase=%1$S (Tùy chỉnh)
 
-# LOCALIZATION NOTE (responsive.addDevice): Button text that reveals a form to
-# be used for adding custom devices.
-responsive.addDevice=Thêm thiết bị
-
 # LOCALIZATION NOTE (responsive.addDevice2): Button text that reveals a form to
 # be used for adding custom devices.
 responsive.addDevice2=Thêm thiết bị tùy chỉnh…
 
 # LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceAdderName): Label of form field for the
 # name of a new device.
 responsive.deviceAdderName=Tên
 
 # LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceAdderSize): Label of form field for the
 # size of a new device.
 responsive.deviceAdderSize=Kích thước
 
-# LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceAdderPixelRatio): Label of form field for
-# the device pixel ratio of a new device.  The available width is very low, so you
-# might see overlapping text if the length is much longer than 5 or so
-# characters.
-responsive.deviceAdderPixelRatio=DPR
-
-# LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceAdderUserAgent): Label of form field for
-# the user agent of a new device.  The available width is very low, so you might
-# see overlapping text if the length is much longer than 5 or so characters.
-responsive.deviceAdderUserAgent=UA
-
-# LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceAdderTouch): Label of form field for the
-# touch input support of a new device.  The available width is very low, so you
-# might see overlapping text if the length is much longer than 5 or so
-# characters.
-responsive.deviceAdderTouch=Chạm
-
 # LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceAdderPixelRatio2): Label of form field for
 # the device pixel ratio of a new device.
 responsive.deviceAdderPixelRatio2=Tỉ lệ pixel của thiết bị
 
 # LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceAdderUserAgent2): Label of form field for
 # the user agent of a new device.
 responsive.deviceAdderUserAgent2=Chuỗi đại diện người dùng
 
@@ -125,16 +104,44 @@ responsive.deviceAdderCancel=Hủy bỏ
 
 # LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceDetails): Tooltip that appears when
 # hovering on a device in the device modal.  %1$S is the width of the device.
 # %2$S is the height of the device.  %3$S is the device pixel ratio value of the
 # device.  %4$S is the user agent of the device.  %5$S is a boolean value
 # noting whether touch input is supported.
 responsive.deviceDetails=Kích thước: %1$S x %2$S\nDPR: %3$S\nUA: %4$S\nChạm: %5$S
 
+# LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceDetails.browserAndOS): Used to display the browser
+# and the OS in a tooltip that appears when hovering on a device in the device modal.
+# %1$S: browser
+# %2$S: OS
+responsive.deviceDetails.browserAndOS=%1$S trên %2$S
+
+# LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceDetails.size): Used to display the pixel
+# size in a tooltip that appears when hovering on a device in the device modal.
+# %1$S: width
+# %2$S: height
+responsive.deviceDetails.size=Kích thước: %1$S x %2$S
+
+# LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceDetails.DPR): Used to display the DPR in a tooltip
+# that appears when hovering on a device in the device modal.
+# %1$S: device pixel ratio
+responsive.deviceDetails.DPR=DPR: %1$S
+
+# LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceDetails.UA): Used to display the UA in a tooltip
+# that appears when hovering on a device in the device modal.
+# %1$S: user agent
+responsive.deviceDetails.UA=UA: %1$S
+
+# LOCALIZATION NOTE (responsive.deviceDetails.touch): Used to display a boolean value
+# which is whether the touch input is supported or not in a tooltip that appears when
+# hovering on a device in the device modal.
+# %1$S: touch
+responsive.deviceDetails.touch=Chạm: %1$S
+
 # LOCALIZATION NOTE (responsive.devicePixelRatioOption): UI option in a menu to configure
 # the device pixel ratio. %1$S is the devicePixelRatio value of the device.
 responsive.devicePixelRatioOption=DPR: %1$S
 
 # LOCALIZATION NOTE (responsive.reloadConditions.touchSimulation): Label on checkbox used
 # to select whether to reload when touch simulation is toggled.
 responsive.reloadConditions.touchSimulation=Tải lại khi mô phỏng cảm ứng được bật/tắt
 
--- a/dom/chrome/layout/layout_errors.properties
+++ b/dom/chrome/layout/layout_errors.properties
@@ -1,17 +1,17 @@
 # This Source Code Form is subject to the terms of the Mozilla Public
 # License, v. 2.0. If a copy of the MPL was not distributed with this
 # file, You can obtain one at http://mozilla.org/MPL/2.0/.
 
 ImageMapRectBoundsError=Thuộc tính “coords” của tag <area shape="rect"> không ở định dạng “left,top,right,bottom”.
 ImageMapCircleWrongNumberOfCoords=Thuộc tính “coords” của tag <area shape="circle"> không ở định dạng “center-x,center-y,radius”.
 ImageMapCircleNegativeRadius=Thuộc tính “coords” của tag <area shape="circle"> không thể là bán kính âm.
-ImageMapPolyWrongNumberOfCoords=Thuộc tính “coords” của thẻ <area shape="poly"> không ở định dạng “x1,y1,x2,y2 …”.
-ImageMapPolyOddNumberOfCoords=Thuộc tính "coords" của thẻ <area shape="poly"> thiếu tọa độ "y" cuối (dạng đúng là "x1,y1,x2,y2 …").
+ImageMapPolyWrongNumberOfCoords=Thuộc tính “coords” của tag <area shape="poly"> không ở định dạng “x1,y1,x2,y2 …”.
+ImageMapPolyOddNumberOfCoords=Thuộc tính “coords” của tag <area shape="poly"> không có tọa độ “y” cuối (dạng đúng là “x1,y1,x2,y2 …”).
 
 TablePartRelPosWarning=Định vị tương đối của các hàng của bảng và các nhóm hàng hiện được hỗ trợ. Trang web này có thể cần được cập nhật vì nó có thể phụ thuộc vào tính năng này không có hiệu lực.
 ScrollLinkedEffectFound2=Trang web này dường như sử dụng hiệu ứng định vị liên kết cuộn. Điều này có thể không hoạt động tốt với panning không đồng bộ; xem https://developer.mozilla.org/docs/Mozilla/Performance/ScrollLinkedEffects để biết thêm chi tiết và tham gia thảo luận về các công cụ và tính năng liên quan!
 
 ## LOCALIZATION NOTE(CompositorAnimationWarningContentTooLargeArea):
 ## %1$S is an integer value of the area of the frame
 ## %2$S is an integer value of the area of a limit based on the viewport size
 CompositorAnimationWarningContentTooLargeArea=Không thể chạy hoạt ảnh trên bộ tổng hợp vì diện tích của khung (%1$S) quá lớn so với khung nhìn (lớn hơn %2$S)
@@ -46,8 +46,9 @@ ZoomPropertyWarning=Trang này sử dụng thuộc tính phi tiêu chuẩn “zoom”. Cân nhắc sử dụng calc() trong các giá trị thuộc tính có liên quan, hoặc sử dụng “transform” cùng với “transform-origin: 0 0”.
 ## LOCALIZATION NOTE(PrincipalWritingModePropagationWarning):
 ## Do not translate <html>, <body>, CSS, "writing-mode", "direction", "text-orientation", :root, and "The Principal Writing Mode" because they are technical terms.
 PrincipalWritingModePropagationWarning=Khi render phần tử <html>, các giá trị được sử dụng của các thuộc tính CSS “writing-mode”, “direction”, và “text-orientation” trong phần tử <html> được lấy từ các giá trị được tính toán của phần tử <body>, không phải các giá trị của phần tử <html>. Xem xét thiết lập các thuộc tính này trên lớp giả CSS :root. Để biết thêm thông tin hãy xem “The Principal Writing Mode” trong https://www.w3.org/TR/css-writing-modes-3/#principal-flow
 
 ## LOCALIZATION NOTE(ScrollAnchoringDisabledInContainer):
 ## %1$S is an integer value with the total number of adjustments
 ## %2$S is a floating point value with the average distance adjusted
 ## %3$S is a floating point value with the total adjusted distance
+ScrollAnchoringDisabledInContainer=Scroll anchoring đã bị vô hiệu hóa trong scroll container do có quá nhiều điều chỉnh liên tiếp (%1$S) với tổng khoảng cách quá ít (trung bình %2$S px, tổng %3$S px).
--- a/toolkit/toolkit/about/certviewer.ftl
+++ b/toolkit/toolkit/about/certviewer.ftl
@@ -10,38 +10,41 @@ certificate-viewer-error-message = Chúng tôi không thể tìm thấy thông tin chứng chỉ, hoặc chứng chỉ bị hỏng. Vui lòng thử lại.
 certificate-viewer-error-title = Có gì đó không ổn.
 
 ## Certificate information labels
 
 certificate-viewer-algorithm = Thuật toán
 certificate-viewer-certificate-authority = Cơ quan cấp chứng chỉ
 certificate-viewer-cipher-suite = Bộ mật mã
 certificate-viewer-common-name = Tên gọi chung
+certificate-viewer-email-address = Địa chỉ email
 certificate-viewer-country = Quốc gia
 certificate-viewer-dns-name = Tên DNS
 certificate-viewer-exponent = Chỉ số
 certificate-viewer-id = ID
 certificate-viewer-key-id = ID khóa
 certificate-viewer-key-size = Kích thước khóa
+certificate-viewer-locality = Thành phố
 certificate-viewer-location = Địa chỉ
 certificate-viewer-logid = ID bản ghi
 certificate-viewer-method = Phương thức
 certificate-viewer-modulus = Mô-đun
 certificate-viewer-name = Tên
 certificate-viewer-not-after = Hiệu lực đến
 certificate-viewer-not-before = Hiệu lực từ
 certificate-viewer-organization = Tổ chức
 certificate-viewer-organizational-unit = Đơn vị tổ chức
 certificate-viewer-policy = Chính sách
 certificate-viewer-protocol = Giao thức
 certificate-viewer-public-value = Giá trị công khai
 certificate-viewer-purposes = Mục đích
 certificate-viewer-qualifier = Hạn định
 certificate-viewer-qualifiers = Hạn định
 certificate-viewer-required = Bắt buộc
+certificate-viewer-state-province = Tỉnh
 certificate-viewer-sha-1 = SHA-1
 certificate-viewer-sha-256 = SHA-256
 certificate-viewer-serial-number = Số sê-ri
 certificate-viewer-signature-algorithm = Thuật toán chữ ký
 certificate-viewer-signature-scheme = Sơ đồ chữ ký
 certificate-viewer-timestamp = Dấu thời gian
 certificate-viewer-value = Giá trị
 certificate-viewer-version = Phiên bản
@@ -72,8 +75,10 @@ certificate-viewer-boolean =
     { $boolean ->
         [true] Có
        *[false] Không
     }
 
 ## Variables:
 ##   $fileName (String) - The file name to save the PEM data in, derived from the common name from the certificate being displayed.
 
+certificate-viewer-download-pem = PEM (chứng chỉ)
+    .download = { $fileName }.pem