Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox for Android
authorQuế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
Sat, 04 Jan 2020 04:53:24 +0000
changeset 1482 2a93a65e849efa93076a3eb6a32b3444973814a7
parent 1481 1bf13efb13f5b354314d029934a3eb85453d3a6f
child 1483 1595a8e267690f9c283f5e62188cceab752eddcb
push id981
push userpontoon@mozilla.com
push dateSat, 04 Jan 2020 04:53:28 +0000
Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox for Android Localization authors: - Quế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
mobile/android/chrome/browser.properties
--- a/mobile/android/chrome/browser.properties
+++ b/mobile/android/chrome/browser.properties
@@ -42,16 +42,17 @@ alertSearchEngineDuplicateToast='%S' đã có trong danh sách công cụ tìm kiếm
 # LOCALIZATION NOTE (alertShutdownSanitize): This text is shown as a snackbar during shutdown if the
 # user has enabled "Clear private data on exit".
 alertShutdownSanitize=Xóa dữ liệu riêng tư…
 
 alertPrintjobToast=Đang in...
 
 downloadCancelPromptTitle1=Hủy bỏ tải xuống
 downloadCancelPromptMessage1=Bạn có muốn hủy tải xuống này không?
+
 download.blocked=Không thể tải xuống tập tin
 
 addonError.titleError=Lỗi
 addonError.titleBlocked=Tiện ích đã bị chặn
 addonError.learnMore=Tìm hiểu thêm
 
 # LOCALIZATION NOTE (unsignedAddonsDisabled.title, unsignedAddonsDisabled.message):
 # These strings will appear in a dialog when Firefox detects that installed add-ons cannot be verified.
@@ -155,17 +156,17 @@ webextPerms.description.management=Theo dõi việc sử dụng tiện ích mở rộng và quản lý các chủ đề
 webextPerms.description.nativeMessaging=Trao đổi tin nhắn với các chương trình khác với %S
 webextPerms.description.notifications=Hiển thị thông báo cho bạn
 webextPerms.description.privacy=Đọc và chỉnh sửa các cài đặt riêng tư
 webextPerms.description.proxy=Kiểm soát cài đặt proxy của trình duyệt
 webextPerms.description.sessions=Truy cập các thẻ đã đóng gần đây
 webextPerms.description.tabs=Truy cập các thẻ trên trình duyệt
 webextPerms.description.topSites=Truy cập lịch sử duyệt web
 webextPerms.description.unlimitedStorage=Lưu trữ số lượng không giới hạn dữ liệu phía máy khách
-webextPerms.description.webNavigation=Truy cập sự hoạt động của trình duyệt trong khi chuyển trang
+webextPerms.description.webNavigation=Truy cập hoạt động của trình duyệt trong khi điều hướng
 
 webextPerms.hostDescription.allUrls=Truy cập dữ liệu của bạn trên mọi trang web
 
 # LOCALIZATION NOTE (webextPerms.hostDescription.wildcard)
 # %S will be replaced by the DNS domain for which a webextension
 # is requesting access (e.g., mozilla.org)
 webextPerms.hostDescription.wildcard=Truy cập dữ liệu của bạn trên các trang có tên miền %S
 
@@ -359,31 +360,35 @@ timer.start=%S: Đã khởi động đồng hồ
 
 # LOCALIZATION NOTE (timer.end):
 # This string is used to display the result of the console.timeEnd() call.
 # %1$S=name of timer, %2$S=number of milliseconds
 timer.end=%1$S: %2$Sms
 
 # Click to play plugins
 clickToPlayPlugins.message2=%S chứa nội dung phần bổ trợ. Bạn có muốn kích hoạt nó?
+
+# Click to play plugins
 clickToPlayPlugins.activate=Kích hoạt
 clickToPlayPlugins.dontActivate=Không kích hoạt
 # LOCALIZATION NOTE (clickToPlayPlugins.dontAskAgain): This label appears next to a
 # checkbox to indicate whether or not the user wants to make a permanent decision.
 clickToPlayPlugins.dontAskAgain=Không hỏi lại về trang này
 # LOCALIZATION NOTE (clickToPlayPlugins.plugins): Label that
 # will be used in site settings dialog.
 clickToPlayPlugins.plugins=Phần bổ trợ
 
 # Site settings dialog
 # LOCALIZATION NOTE (siteSettings.labelToValue): This string will be used to
 # display a list of current permissions settings for a site.
 # Example: "Store Offline Data: Allow"
 siteSettings.labelToValue=%S: %S
 
+# Site settings dialog
+
 masterPassword.incorrect=Mật khẩu không đúng
 
 # Debugger
 # LOCALIZATION NOTE (remoteIncomingPromptTitle): The title displayed on the
 # dialog that prompts the user to allow the incoming connection.
 remoteIncomingPromptTitle=Kết nối đến
 # LOCALIZATION NOTE (remoteIncomingPromptUSB): The message displayed on the
 # dialog that prompts the user to allow an incoming USB connection.