Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox
authorQuế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
Tue, 31 Dec 2019 07:33:29 +0000
changeset 1479 1a688622f83fc3e30a00d440c2fa5262fa259316
parent 1478 9acc5c964b06b6b92daaa17032df3313dfddd541
child 1480 d791fc607a825f3b280525192c545fc4e014d5f2
push id978
push userpontoon@mozilla.com
push dateTue, 31 Dec 2019 07:33:32 +0000
Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox Localization authors: - Quế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
browser/browser/aboutLogins.ftl
browser/browser/preferences/preferences.ftl
browser/chrome/browser/accounts.properties
browser/chrome/browser/browser.dtd
--- a/browser/browser/aboutLogins.ftl
+++ b/browser/browser/aboutLogins.ftl
@@ -10,21 +10,16 @@ login-app-promo-title = Mang mật khẩu của bạn đi khắp mọi nơi
 login-app-promo-subtitle = Tải ứng dụng { -lockwise-brand-name } miễn phí
 login-app-promo-android =
     .alt = Tải xuống trên Google Play
 login-app-promo-apple =
     .alt = Tải xuống trên App Store
 login-filter =
     .placeholder = Tìm kiếm thông tin đăng nhập
 create-login-button = Tạo đăng nhập mới
-# This string is used as alternative text for favicon images.
-# Variables:
-#   $title (String) - The title of the website associated with the favicon.
-login-favicon =
-    .alt = Biểu tượng cho { $title }
 fxaccounts-sign-in-text = Nhận mật khẩu của bạn trên các thiết bị khác của bạn
 fxaccounts-sign-in-button = Đăng nhập vào { -sync-brand-short-name }
 fxaccounts-avatar-button =
     .title = Quản lý tài khoản
 
 ## The ⋯ menu that is in the top corner of the page
 
 menu =
@@ -55,19 +50,16 @@ login-list-last-changed-option = Sửa đổi lần cuối
 login-list-last-used-option = Sử dụng lần cuối
 login-list-intro-title = Không tìm thấy thông tin đăng nhập
 login-list-intro-description = Khi bạn lưu mật khẩu trong { -brand-product-name }, nó sẽ hiển thị ở đây.
 about-logins-login-list-empty-search-title = Không tìm thấy thông tin đăng nhập
 about-logins-login-list-empty-search-description = Không có kết quả phù hợp với tìm kiếm của bạn.
 login-list-item-title-new-login = Đăng nhập mới
 login-list-item-subtitle-new-login = Nhập thông tin đăng nhập của bạn
 login-list-item-subtitle-missing-username = (không có tên người dùng)
-about-logins-list-item-warning-icon =
-    .alt = Biểu tượng cảnh báo
-    .title = Trang web bị rò rỉ
 about-logins-list-item-breach-icon =
     .title = Trang web bị rò rỉ
 
 ## Introduction screen
 
 login-intro-heading = Đang tìm kiếm thông tin đăng nhập đã lưu của bạn? Thiết lập { -sync-brand-short-name }.
 about-logins-login-intro-heading-logged-in = Không tìm thấy thông tin đăng nhập được đồng bộ hóa.
 login-intro-description = Nếu bạn đã lưu thông tin đăng nhập của mình vào { -brand-product-name } trên một thiết bị khác, thì đây là cách để có được chúng ở đây:
@@ -90,16 +82,18 @@ about-logins-login-item-username =
     .placeholder = (không có tên người dùng)
 login-item-copy-username-button-text = Sao chép
 login-item-copied-username-button-text = Đã sao chép!
 login-item-password-label = Mật khẩu
 login-item-password-reveal-checkbox-show =
     .title = Hiện mật khẩu
 login-item-password-reveal-checkbox-hide =
     .title = Ẩn mật khẩu
+login-item-password-reveal-checkbox =
+    .aria-label = Hiện mật khẩu
 login-item-copy-password-button-text = Sao chép
 login-item-copied-password-button-text = Đã sao chép!
 login-item-save-changes-button = Lưu thay đổi
 login-item-save-new-button = Lưu
 login-item-cancel-button = Hủy bỏ
 login-item-time-changed = Sửa đổi lần cuối: { DATETIME($timeChanged, day: "numeric", month: "long", year: "numeric") }
 login-item-time-created = Được tạo: { DATETIME($timeCreated, day: "numeric", month: "long", year: "numeric") }
 login-item-time-used = Lần sử dụng cuối: { DATETIME($timeUsed, day: "numeric", month: "long", year: "numeric") }
@@ -151,16 +145,11 @@ breach-alert-dismiss =
     .title = Đóng cảnh báo này
 
 ## Error Messages
 
 # This is an error message that appears when a user attempts to save
 # a new login that is identical to an existing saved login.
 # Variables:
 #   $loginTitle (String) - The title of the website associated with the login.
-about-logins-error-message-duplicate-login = Một mục nhập cho { $loginTitle } với tên người dùng đó đã tồn tại.
-# This is an error message that appears when a user attempts to save
-# a new login that is identical to an existing saved login.
-# Variables:
-#   $loginTitle (String) - The title of the website associated with the login.
 about-logins-error-message-duplicate-login-with-link = Một mục nhập cho { $loginTitle } với tên người dùng đã tồn tại. <a data-l10n-name="duplicate-link">Chuyển đến giá trị hiện có?</a>
 # This is a generic error message.
 about-logins-error-message-default = Đã xảy ra lỗi trong khi cố gắng lưu mật khẩu này.
--- a/browser/browser/preferences/preferences.ftl
+++ b/browser/browser/preferences/preferences.ftl
@@ -186,16 +186,25 @@ default-font = Phông mặc định
 default-font-size = Kích thước
     .accesskey = S
 advanced-fonts =
     .label = Nâng cao…
     .accesskey = o
 colors-settings =
     .label = Màu sắc…
     .accesskey = M
+# Zoom is a noun, and the message is used as header for a group of options
+preferences-zoom-header = Thu phóng
+preferences-default-zoom = Thu phóng mặc định
+    .accesskey = z
+preferences-default-zoom-value =
+    .label = { $percentage }%
+preferences-zoom-text-only =
+    .label = Chỉ thu phóng văn bản
+    .accesskey = t
 language-header = Ngôn ngữ
 choose-language-description = Chọn ngôn ngữ ưu tiên bạn muốn để hiển thị trang
 choose-button =
     .label = Chọn…
     .accesskey = C
 choose-browser-language-description = Chọn ngôn ngữ được sử dụng để hiển thị bảng chọn, tin nhắn và thông báo từ { -brand-short-name }.
 manage-browser-languages-button =
     .label = Đặt giải pháp thay thế…
--- a/browser/chrome/browser/accounts.properties
+++ b/browser/chrome/browser/accounts.properties
@@ -134,30 +134,25 @@ unnamedTabsArrivingNotificationNoDevice.body = #1 thẻ đã đến
 # Should display the URL with an indication that it's benen truncated.
 # %S is the portion of the URL that remains after truncation.
 singleTabArrivingWithTruncatedURL.body = %S…
 
 # LOCALIZATION NOTE (account.title):
 # Used as a default header for the FxA toolbar menu.
 account.title = Tài khoản
 
-# LOCALIZATION NOTE (account.manageAccount):
-# Used as the description below user's email in the FxA toolbar menu.
-account.manageAccount = Quản lý tài khoản
-
 # LOCALIZATION NOTE (account.settings):
 # Used as the description below user's email in the FxA toolbar menu.
 account.settings = Cài đặt
 
+# LOCALIZATION NOTE (account.accountSettings):
+# Used as the description below user's email in the FxA toolbar menu.
+account.accountSettings = Cài đặt tài khoản
+
 # LOCALIZATION NOTE (account.finishAccountSetup):
 # Used as the FxA toolbar menu item value when user has not
 # finished setting up an account.
 account.finishAccountSetup = Hoàn tất thiết lập tài khoản
 
-# LOCALIZATION NOTE (account.reconnectToSync):
-# Used as the FxA toolbar menu item title when the user
-# needs to reconnect Sync. %S is the Sync brand name.
-account.reconnectToSync = Kết nối lại với %S
-
 # LOCALIZATION NOTE (account.reconnectToFxA):
 # Used as the FxA toolbar menu item title when the user
 # needs to reconnect their account.
 account.reconnectToFxA = Kết nối lại với tài khoản Firefox
--- a/browser/chrome/browser/browser.dtd
+++ b/browser/chrome/browser/browser.dtd
@@ -168,16 +168,17 @@ These should match what Safari and other
 <!ENTITY fxa.menu.firefoxAccount "&syncBrand.fxAccount.label;">
 
 <!ENTITY fxa.menu.signin.label "Đăng nhập vào &brandProductName;">
 <!ENTITY fxa.menu.turnOnSync.label "Bật &syncBrand.shortName.label;">
 <!ENTITY fxa.menu.firefoxServices.label "Dịch vụ &brandProductName;">
 <!ENTITY fxa.menu.account.label "Tài khoản">
 <!ENTITY fxa.menu.settings.label "Cài đặt">
 <!ENTITY fxa.menu.accountSettings.label "Cài đặt tài khoản">
+<!ENTITY fxa.menu.manageAccount2.label "Quản lý tài khoản">
 <!ENTITY fxa.menu.signOut.label "Đăng xuất…">
 <!ENTITY fxa.menu.deviceSettings.label "Cài đặt thiết bị">
 <!ENTITY fxa.menu.setupSync.label "Thiết lập &syncBrand.shortName.label;…">
 
 <!-- LOCALIZATION NOTE (fxa.service) Used to define the different FxA services
      for the Firefox Account toolbar menu screen.  -->
 <!ENTITY fxa.service.sendTab.description "Gửi một thẻ ngay lập tức đến bất kỳ thiết bị nào mà bạn đã đăng nhập.">
 
@@ -238,16 +239,17 @@ These should match what Safari and other
 <!ENTITY forwardCmd.accesskey         "F">
 <!ENTITY forwardButton.tooltip        "Tiến đến một trang">
 <!ENTITY backForwardButtonMenu.tooltip "Nhấn chuột phải hoặc kéo xuống để hiển thị lịch sử">
 <!ENTITY backForwardButtonMenuMac.tooltip "Kéo xuống để xem lịch sử">
 <!ENTITY reloadCmd.label              "Tải lại">
 <!ENTITY reloadCmd.accesskey          "R">
 <!ENTITY stopCmd.label                "Dừng">
 <!ENTITY stopCmd.accesskey            "S">
+
 <!ENTITY stopCmd.macCommandKey        ".">
 <!ENTITY goEndCap.tooltip             "Mở trang trong thanh địa chỉ">
 <!ENTITY printButton.label            "In">
 <!ENTITY printButton.tooltip          "In trang này">
 
 <!ENTITY urlbar.viewSiteInfo.label                      "Xem thông tin trang">
 
 <!ENTITY urlbar.defaultNotificationAnchor.tooltip         "Mở bảng thông báo">
@@ -574,31 +576,33 @@ These should match what Safari and other
 <!ENTITY changeSearchSettings.tooltip "Thay đổi cài đặt tìm kiếm">
 
 <!ENTITY searchInNewTab.label         "Tìm trong thẻ mới">
 <!ENTITY searchInNewTab.accesskey     "T">
 <!ENTITY searchSetAsDefault.label     "Đặt làm công cụ tìm kiếm mặc định">
 <!ENTITY searchSetAsDefault.accesskey "D">
 
 <!ENTITY openLinkCmdInTab.label       "Mở liên kết trong thẻ mới">
+
 <!ENTITY openLinkCmdInTab.accesskey   "T">
 <!ENTITY openLinkCmd.label            "Mở liên kết trong cửa sổ mới">
 <!ENTITY openLinkCmd.accesskey        "W">
 <!ENTITY openLinkInPrivateWindowCmd.label "Mở liên kết trong cửa sổ riêng tư mới">
 <!ENTITY openLinkInPrivateWindowCmd.accesskey "P">
 <!ENTITY openLinkCmdInCurrent.label     "Mở liên kết">
 <!ENTITY openLinkCmdInCurrent.accesskey "O">
 <!ENTITY openFrameCmdInTab.label      "Mở khung trong thẻ mới">
 <!ENTITY openFrameCmdInTab.accesskey  "T">
 <!ENTITY openFrameCmd.label           "Mở khung trong cửa sổ mới">
 <!ENTITY openFrameCmd.accesskey       "W">
 <!ENTITY openLinkCmdInContainerTab.label "Mở lên kết trong thẻ chứa mới">
 <!ENTITY openLinkCmdInContainerTab.accesskey "b">
 <!ENTITY showOnlyThisFrameCmd.label     "Chỉ hiện khung này">
 <!ENTITY showOnlyThisFrameCmd.accesskey "S">
+
 <!ENTITY reloadCmd.commandkey         "r">
 <!ENTITY reloadFrameCmd.label         "Tải lại khung">
 <!ENTITY reloadFrameCmd.accesskey     "R">
 <!ENTITY viewPartialSourceForSelectionCmd.label "Xem mã nguồn của đoạn bôi đen">
 <!ENTITY viewPartialSourceCmd.accesskey "e">
 <!ENTITY viewPageSourceCmd.label      "Xem mã nguồn trang">
 <!ENTITY viewPageSourceCmd.accesskey  "V">
 <!ENTITY viewFrameSourceCmd.label     "Xem mã nguồn khung">
@@ -639,16 +643,17 @@ These should match what Safari and other
 <!ENTITY pocketMenuitem.label         "Xem danh sách Pocket">
 
 <!ENTITY emailPageCmd.label           "Gửi liên kết qua email…">
 <!ENTITY emailPageCmd.accesskey       "E">
 <!-- alternate for content area context menu -->
 <!ENTITY savePageCmd.label            "Lưu trang dưới dạng…">
 <!ENTITY savePageCmd.accesskey        "A">
 <!ENTITY savePageCmd.accesskey2       "P">
+<!-- alternate for content area context menu -->
 <!ENTITY savePageCmd.commandkey       "s">
 <!ENTITY saveFrameCmd.label           "Lưu khung thành…">
 <!ENTITY saveFrameCmd.accesskey       "F">
 <!ENTITY printFrameCmd.label          "In khung…">
 <!ENTITY printFrameCmd.accesskey      "P">
 <!ENTITY saveLinkCmd.label            "Lưu liên kết tới…">
 <!ENTITY saveLinkCmd.accesskey        "k">
 <!ENTITY saveImageCmd.label           "Lưu ảnh tới…">
@@ -805,16 +810,17 @@ you can use these alternative items. Oth
 <!ENTITY editPopupSettings.label "Tùy chọn chặn cửa sổ bật lên…">
 <!ENTITY editPopupSettings.accesskey "E">
 <!ENTITY dontShowMessage.accesskey "D">
 
 <!ENTITY bidiSwitchPageDirectionItem.label        "Chuyển hướng trang">
 <!ENTITY bidiSwitchPageDirectionItem.accesskey    "D">
 <!ENTITY bidiSwitchTextDirectionItem.label        "Chuyển hướng văn bản">
 <!ENTITY bidiSwitchTextDirectionItem.accesskey    "w">
+
 <!ENTITY bidiSwitchTextDirectionItem.commandkey   "X">
 
 <!ENTITY findOnCmd.label     "Tìm trong trang này…">
 <!ENTITY findOnCmd.accesskey "F">
 <!ENTITY findOnCmd.commandkey "f">
 <!ENTITY findAgainCmd.label  "Tìm lại">
 <!ENTITY findAgainCmd.accesskey "g">
 <!ENTITY findAgainCmd.commandkey "g">