dom/chrome/accessibility/AccessFu.properties
author Quế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>
Thu, 04 Aug 2022 09:32:56 +0000
changeset 2427 bb8c351b686151f6f949e05fbfeb7721647b579f
parent 2163 4f4bae1b7cabd0b3f879f4f7168f3a9c61ade9f6
permissions -rw-r--r--
Pontoon: Update Vietnamese (vi) localization of Firefox Co-authored-by: Quế Tùng <best.cloney.1301@gmail.com>

# This Source Code Form is subject to the terms of the Mozilla Public
# License, v. 2.0. If a copy of the MPL was not distributed with this file,
# You can obtain one at http://mozilla.org/MPL/2.0/.

# Screen reader started/stopped
screenReaderStarted = Trình đọc màn hình đã khởi động
screenReaderStopped = Trình đọc màn hình đã dừng

# Roles
menubar        =       thanh menu
scrollbar      =       thanh cuộn
grip           =       chỗ bám
alert          =       cảnh báo
menupopup      =       menu bật lên
document       =       tài liệu
pane           =       ô nội dung
dialog         =       hộp thoại
separator      =       dấu ngăn cách
toolbar        =       thanh công cụ
statusbar      =       thanh trạng thái
table          =       bảng
columnheader   =       tiêu đề cột
rowheader      =       tiêu đề hàng
column         =       cột
row            =       hàng
cell           =       ô trong bảng
link           =       liên kết
list           =       danh sách
listitem       =       mục trong danh sách
outline        =       phác thảo
outlineitem    =       đề mục phác thảo
pagetab        =       thẻ
propertypage   =       trang thuộc tính
graphic        =       đồ họa
switch         =       đổi
pushbutton     =       nút bấm
checkbutton    =       nút đánh dấu chọn
radiobutton    =       nút radio
combobox       =       hộp combo
progressbar    =       thanh tiến trình
slider         =       thanh trượt
spinbutton     =       nút quay
diagram        =       biểu đồ
animation      =       hoạt hình
equation       =       phương trình
buttonmenu     =       nút mở ra menu
whitespace     =       khoảng trắng
pagetablist    =       danh sách thẻ
canvas         =       khung vẽ
checkmenuitem  =       mục đánh dấu
passwordtext   =       văn bản mật khẩu
radiomenuitem  =       mục radio
textcontainer  =       khung chứa văn bản
togglebutton   =       nút bật/tắt
treetable      =       bảng dạng cây
header         =       header
footer         =       footer
paragraph      =       đoạn văn
entry          =       ô nhập
caption        =       tựa đề
heading        =       đề mục
section        =       mục/phần
form           =       biểu mẫu
comboboxlist   =       danh sách hộp chọn
comboboxoption =       mục trong hộp chọn
imagemap       =       bản đồ hình ảnh
listboxoption  =       tùy chọn
listbox        =       hộp danh sách
flatequation   =       phương trình phẳng
gridcell       =       ô lưới
note           =       ghi chú
figure         =       hình
definitionlist =       danh sách định nghĩa
term           =       thuật ngữ
definition     =       giải nghĩa

mathmlcell               = ô
mathmlroot               = gốc

# More sophisticated roles which are not actual numeric roles
textarea       =       vùng văn bản


# Text input types
textInputType_date   =       ngày tháng
textInputType_email  =       thư điện tử
textInputType_search =       tìm kiếm
textInputType_tel    =       điện thoại
textInputType_url    =       URL

# More sophisticated object descriptions
headingLevel   =       tiêu đề cấp %S

# more sophisticated list announcement
listStart      =       Phần tử đầu tiên
listEnd        =       Phần tử cuối
# LOCALIZATION NOTE (listItemsCount): Semi-colon list of plural forms.
# See: http://developer.mozilla.org/en/docs/Localization_and_Plurals
listItemsCount =       #1 mục

# LOCALIZATION NOTE: # %1$S is the position of the item n the set.
# %2$S is the total number of such items in the set.
# An expanded example would read "2 of 5".
objItemOfN      =       %1$S trên %2$S

# Landmark announcements
banner         =       biểu ngữ
complementary  =       bổ sung
contentinfo    =       thông tin nội dung
main           =       chính
navigation     =       duyệt
search         =       tìm kiếm

# LOCALIZATION NOTE (tblColumnInfo): Semi-colon list of plural forms.
# Number of columns within the table.
# See: http://developer.mozilla.org/en/docs/Localization_and_Plurals
tblColumnInfo = với #1 cột
# LOCALIZATION NOTE (tblRowInfo): Semi-colon list of plural forms.
# Number of rows within the table or grid.
# See: http://developer.mozilla.org/en/docs/Localization_and_Plurals
tblRowInfo = và #1 hàng

# table or grid cell information
columnInfo = Cột %S
rowInfo = Hàng %S
spansColumns = trải qua %S cột
spansRows = trải qua %S hàng

# Invoked actions
jumpAction     =      nhảy
pressAction    =      nhấn
checkAction    =      đã đánh dấu
uncheckAction  =      chưa đánh dấu
onAction       =      bật
offAction      =      tắt
selectAction   =      chọn
unselectAction =      chưa chọn
openAction     =      đã mở
closeAction    =      đã đóng
switchAction   =      chuyển
clickAction    =      nhấn chuột
collapseAction =      thu gọn
expandAction   =      mở rộng
activateAction =      được kích hoạt
cycleAction    =      cycled (đi vòng tròn)

# Live regions
# 'hidden' will be spoken when something disappears in a live region.
hidden         =      ẩn

# Tab states
tabLoading     =      đang nạp
tabLoaded      =      đã nạp
tabNew         =      thẻ mới
tabLoadStopped =      đã dừng nạp
tabReload      =      đang tải lại

# Object states
stateChecked     =    đã đánh dấu
stateOn          =    bật
stateNotChecked  =    không được đánh dấu
stateOff         =    tắt
statePressed     =    nhấn
# No string for a not pressed toggle button
stateExpanded    =    mở rộng
stateCollapsed   =    thu gọn
stateUnavailable =    không sẵn sàng
stateReadonly    =    chỉ đọc
stateRequired    =    yêu cầu
stateTraversed   =    đã truy cập
stateHasPopup    =    có pop up
stateSelected    =    được chọn

# App modes
editingMode    =      chỉnh sửa
navigationMode =      duyệt

# Quick navigation modes
quicknav_Simple      = Mặc định
quicknav_Anchor      = Anchors
quicknav_Button      = Nút
quicknav_Combobox    = Hộp chọn xổ xuống
quicknav_Landmark    = Mốc
quicknav_Entry       = Mục
quicknav_FormElement = Phần tử biểu mẫu
quicknav_Graphic     = Hình ảnh
quicknav_Heading     = Tiêu đề
quicknav_ListItem    = Danh sách đề mục
quicknav_Link        = Liên kết
quicknav_List        = Danh sách
quicknav_PageTab     = Thẻ trang
quicknav_RadioButton = Nút radio
quicknav_Separator   = Dấu ngăn cách
quicknav_Table       = Bảng
quicknav_Checkbox    = Hộp chọn

# MathML menclose notations.
# See developer.mozilla.org/docs/Web/MathML/Element/menclose#attr-notation
notation-box                = hộp
notation-roundedbox         = hộp tròn
notation-circle             = vòng tròn
notation-left               = trái
notation-right              = phải
notation-top                = trên cùng
notation-bottom             = dưới cùng

# Shortened role names for braille
menubarAbbr        =       thanh menu
scrollbarAbbr      =       thanh cuộn
gripAbbr           =       chỗ bám
alertAbbr          =       cảnh báo
menupopupAbbr      =       menu xổ ra
documentAbbr       =       tài liệu
paneAbbr           =       ô nội dung
dialogAbbr         =       hộp thoại
separatorAbbr      =       dấu ngăn cách
toolbarAbbr        =       thanh công cụ
statusbarAbbr      =       thanh trạng thái
tableAbbr          =       tbl
columnheaderAbbr   =       tiêu đề cột
rowheaderAbbr      =       tiêu đề dòng
columnAbbr         =       cột
rowAbbr            =       dòng
cellAbbr           =       ô
linkAbbr           =       lnk
listAbbr           =       danh sách
listitemAbbr       =       đề mục danh sách
outlineAbbr        =       phác thảo
outlineitemAbbr    =       đề mục phác thảo
pagetabAbbr        =       thẻ
propertypageAbbr   =       trang thuộc tính
graphicAbbr        =       đồ họa
pushbuttonAbbr     =       nút
checkbuttonAbbr    =       nút đánh dấu chọn
radiobuttonAbbr    =       nút radio
comboboxAbbr       =       hộp chọn
progressbarAbbr    =       thanh tiến trình
sliderAbbr         =       thanh trượt
spinbuttonAbbr     =       nút quay
diagramAbbr        =       biểu đồ
animationAbbr      =       hoạt hình
equationAbbr       =       phương trình
buttonmenuAbbr     =       nút xổ ra menu
whitespaceAbbr     =       khoảng trắng
pagetablistAbbr    =       danh sách thẻ
canvasAbbr         =       canvas
checkmenuitemAbbr  =       mục đánh dấu
passwordtextAbbr   =       passwdtxt
radiomenuitemAbbr  =       mục radio
textcontainerAbbr  =       nơi chứa văn bản
togglebuttonAbbr   =       nút bật/tắt
treetableAbbr      =       bảng dạng cây
headerAbbr         =       phần đầu
footerAbbr         =       phần chân
paragraphAbbr      =       đoạn văn
entryAbbr          =       ô nhập
captionAbbr        =       tựa đề
headingAbbr        =       đề mục
sectionAbbr        =       phần
formAbbr           =       form
comboboxlistAbbr   =       danh sách hộp chọn
comboboxoptionAbbr =       mục trong hộp chọn
imagemapAbbr       =       imgmap
listboxoptionAbbr  =       tùy chọn
listboxAbbr        =       hộp danh sách
flatequationAbbr   =       phương trình phẳng
gridcellAbbr       =       ô trong bảng
noteAbbr           =       ghi chú
figureAbbr         =       fig
definitionlistAbbr =       danh sách định nghĩa
termAbbr           =       thuật ngữ
definitionAbbr     =       định nghĩa
textareaAbbr       =       txtarea

# LOCALIZATION NOTE (tblColumnInfoAbbr): Semi-colon list of plural forms.
# Number of columns within the table.
# See: http://developer.mozilla.org/en/docs/Localization_and_Plurals
tblColumnInfoAbbr = #1c
# LOCALIZATION NOTE (tblRowInfoAbbr): Semi-colon list of plural forms.
# Number of rows within the table or grid.
# See: http://developer.mozilla.org/en/docs/Localization_and_Plurals
tblRowInfoAbbr = #1r
cellInfoAbbr = c%Sr%S

stateCheckedAbbr = (x)
stateUncheckedAbbr = ()
statePressedAbbr = (x)
stateUnpressedAbbr = ( )

mathmlrootAbbr               = gốc
mathmlsquarerootAbbr         = căn

close-fenceAbbr    = đóng
numeratorAbbr      = số
open-fenceAbbr     = mở
overscriptAbbr     = kết thúc
root-indexAbbr     = chỉ mục

notation-boxAbbr                = hộp
notation-leftAbbr               = trái
notation-rightAbbr              = phải
notation-topAbbr                = trên cùng
notation-bottomAbbr             = dưới cùng